BFGOODRICH
ADVANTAGE T/A DRIVE

BFGOODRICH ADVANTAGE T/A DRIVE

  • Lốp xe đường thường

TẠO PHONG CÁCH LÁI CHO RIÊNG BẠN.

Tạo phong cách lái cho riêng bạn, giúp bạn tự tin trong từng tình huống xử lý lái nhờ kết cấu bền chắc của lốp BFGoodrich Advantage T/A Drive.

Phanh tuyệt vời trên cả đường khô và ướt.

Các khối gai lốp sâu, rộng, cùng các rãnh gai chính và phụ theo phương dọc và ngang giúp lốp đảm bảo bám tốt trên cả đường khô và ướt.

Kiểm soát lái tốt trong mọi tình huống.

Thiết kế gai đối xứng cùng các khối gai, vai lốp cứng chắc và rãnh gai hình dích dắc, giúp lốp phản ứng tốt với các tình huống lái.

Lái xe êm ái.

Sự kết hợp giữa các khối gai với các kích cỡ khác nhau và rãnh gai hình dích dắc, cùng dải cao su cường lực ở phần vai lốp giúp tay lái mượt và phản ứng lái êm ái.

25 kích cỡ phù hợp với lốp xe này

Mâm

13''
14''
15''
16''
17''
165/80R13 83T
Độ rộng 165
Tỷ lệ chiều cao 80
Kích cỡ mâm 13
Chỉ số tải trọng 83
Chỉ số tốc độ T
175/70R13 82T
Độ rộng 175
Tỷ lệ chiều cao 70
Kích cỡ mâm 13
Chỉ số tải trọng 82
Chỉ số tốc độ T
165/65R14 79T
Độ rộng 165
Tỷ lệ chiều cao 65
Kích cỡ mâm 14
Chỉ số tải trọng 79
Chỉ số tốc độ T
175/65R14 82H
Độ rộng 175
Tỷ lệ chiều cao 65
Kích cỡ mâm 14
Chỉ số tải trọng 82
Chỉ số tốc độ H
175/70R14 84T
Độ rộng 175
Tỷ lệ chiều cao 70
Kích cỡ mâm 14
Chỉ số tải trọng 84
Chỉ số tốc độ T
185/60R14 82H
Độ rộng 185
Tỷ lệ chiều cao 60
Kích cỡ mâm 14
Chỉ số tải trọng 82
Chỉ số tốc độ H
185/65R14 86H
Độ rộng 185
Tỷ lệ chiều cao 65
Kích cỡ mâm 14
Chỉ số tải trọng 86
Chỉ số tốc độ H
185/70R14 88H
Độ rộng 185
Tỷ lệ chiều cao 70
Kích cỡ mâm 14
Chỉ số tải trọng 88
Chỉ số tốc độ H
195/70R14 91H
Độ rộng 195
Tỷ lệ chiều cao 70
Kích cỡ mâm 14
Chỉ số tải trọng 91
Chỉ số tốc độ H
175/50R15 75T
Độ rộng 175
Tỷ lệ chiều cao 50
Kích cỡ mâm 15
Chỉ số tải trọng 75
Chỉ số tốc độ T
185/55R15 86V XL
Độ rộng 185
Tỷ lệ chiều cao 55
Kích cỡ mâm 15
Chỉ số tải trọng 86
Chỉ số tốc độ V
185/60R15 84H
Độ rộng 185
Tỷ lệ chiều cao 60
Kích cỡ mâm 15
Chỉ số tải trọng 84
Chỉ số tốc độ H
185/65R15 88H
Độ rộng 185
Tỷ lệ chiều cao 65
Kích cỡ mâm 15
Chỉ số tải trọng 88
Chỉ số tốc độ H
195/55R15 85V
Độ rộng 195
Tỷ lệ chiều cao 55
Kích cỡ mâm 15
Chỉ số tải trọng 85
Chỉ số tốc độ V
195/60R15 88H
Độ rộng 195
Tỷ lệ chiều cao 60
Kích cỡ mâm 15
Chỉ số tải trọng 88
Chỉ số tốc độ H
195/65R15 91H
Độ rộng 195
Tỷ lệ chiều cao 65
Kích cỡ mâm 15
Chỉ số tải trọng 91
Chỉ số tốc độ H
205/65R15 99H XL
Độ rộng 205
Tỷ lệ chiều cao 65
Kích cỡ mâm 15
Chỉ số tải trọng 99
Chỉ số tốc độ H
205/55R16 91V
Độ rộng 205
Tỷ lệ chiều cao 55
Kích cỡ mâm 16
Chỉ số tải trọng 91
Chỉ số tốc độ V
205/60R16 92H
Độ rộng 205
Tỷ lệ chiều cao 60
Kích cỡ mâm 16
Chỉ số tải trọng 92
Chỉ số tốc độ H
215/60R16 95H
Độ rộng 215
Tỷ lệ chiều cao 60
Kích cỡ mâm 16
Chỉ số tải trọng 95
Chỉ số tốc độ H
215/45R17 91V XL
Độ rộng 215
Tỷ lệ chiều cao 45
Kích cỡ mâm 17
Chỉ số tải trọng 91
Chỉ số tốc độ V
215/50R17 95V XL
Độ rộng 215
Tỷ lệ chiều cao 50
Kích cỡ mâm 17
Chỉ số tải trọng 95
Chỉ số tốc độ V
215/55R17 94V
Độ rộng 215
Tỷ lệ chiều cao 55
Kích cỡ mâm 17
Chỉ số tải trọng 94
Chỉ số tốc độ V
225/45R17 94V XL
Độ rộng 225
Tỷ lệ chiều cao 45
Kích cỡ mâm 17
Chỉ số tải trọng 94
Chỉ số tốc độ V
225/50R17 98V XL
Độ rộng 225
Tỷ lệ chiều cao 50
Kích cỡ mâm 17
Chỉ số tải trọng 98
Chỉ số tốc độ V
Bạn đang sử dụng trình duyệt web không được hỗ trợ
Bạn đang sử dụng một trình duyệt trang web không được trang web này hỗ trợ. Điều này có thể dẫn đến việc một số chức năng có thể không hoạt động như dự định. Và nó cũng có thể gây ra một số hiện tượng lạ khi tìm kiếm. Sử dụng hoặc nâng cấp / cài đặt một trong các trình duyệt sau để sử dụng được hết chức năng của trang web này
IE
firefox 66+
chrome 72+
edge 17+
safari 12+
opera 58+